duration
US /ˈdʊˈreɪʃən/
Nghĩa
khoảng thời gian, thời lượng
Ví dụ
The duration of the training program is three weeks.
Thời lượng của chương trình đào tạo là ba tuần.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
duration gốc
dura
Động từVerb
—
Tính từAdj
dural
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- timespankhoảng thời lượng kéo dài
- periodthời kỳ khoảng thời gian
Collocations
- Dễ short duration of the moviethời lượng ngắn của bộ phim
- Trung for the duration of the contracttrong suốt thời hạn hiệu lực của hợp đồng
- Khó estimate project task duration accuratelyước lượng chuẩn xác thời lượng thực hiện công việc dự án
- Cực khó for the duration of hostilitiestrong suốt thời gian xảy ra chiến sự xung đột vũ trang