duplicate
US /ˈdupləkət/
verb, noun Mục tiêu · B2 Văn phòng
Nghĩa
sao chép, nhân đôi; bản sao
Ví dụ
Please duplicate these documents before sending the originals to the head office.
Vui lòng sao chép các tài liệu này trước khi gửi bản gốc đến trụ sở chính.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
duplicate gốc
duplicator
duplication
Động từVerb
duplicate gốc
Tính từAdj
duplicate gốc
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- replicatesao chép nhân bản lại
- copytạo bản sao tương tự
Collocations
- Dễ make a duplicate keyđánh một chiếc chìa khóa sao chép nhân bản
- Trung duplicate files removed to save spacexóa các tệp trùng lặp để tiết kiệm bộ nhớ
- Khó sign the agreement in duplicateký hợp đồng làm hai bản có giá trị pháp lý như nhau
- Cực khó duplicate past success under changed conditionstái lập lại thành công vang dội quá khứ trong bối cảnh mới