due
US /du/
adjective Nền tảng · A2 Tài chính & ngân sách
Nghĩa
đến hạn; do bởi
Ví dụ
The payment is due on the fifteenth of every month.
Khoản thanh toán đến hạn vào ngày mười lăm hằng tháng.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
due gốc
Động từVerb
—
Tính từAdj
due gốc
Trạng từAdv
due gốc
duly
Từ đồng nghĩa
- payableđến hạn phải thanh toán
- expectedđược kỳ vọng dự kiến tới
Collocations
- Dễ payment is due tomorrowkhoản thanh toán đến hạn vào ngày mai
- Trung delay due to bad weatherchậm trễ do nguyên nhân thời tiết xấu
- Khó with all due respect to the chairmanvới tất cả sự kính trọng dành cho ngài chủ tịch
- Cực khó exercise proper due diligence before acquisitionthực hiện thẩm định cẩn trọng toàn diện trước khi mua lại