drum
US /drʌm/
Nghĩa
cái trống; thùng phuy
Ví dụ
The band's drum solo was the highlight of the evening concert.
Màn độc tấu trống của ban nhạc là điểm nhấn của buổi hòa nhạc tối nay.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
drum gốc
drummer
drumming
Động từVerb
drum gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- barrelthùng phuy trụ tròn chứa đồ
Collocations
- Dễ beat the drum loudlyđánh trống vang dội
- Trung oil drum storage containerthùng phuy kim loại chứa dầu mỏ
- Khó drum up support among shareholdersvận động lôi kéo sự ủng hộ từ các cổ đông
- Cực khó drum out of the profession for misconductbị tước bỏ quyền hành nghề và đuổi khỏi ngành vì sai phạm