drug
US /drʌɡ/
noun Nền tảng · A2 Sức khỏe
Nghĩa
thuốc; ma túy
Ví dụ
The pharmacy must store every drug at the correct temperature.
Hiệu thuốc phải bảo quản mọi loại thuốc ở nhiệt độ đúng.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
drug gốc
drugging
druggist
Động từVerb
drug gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- medicationdược phẩm thuốc men trị liệu
- medicinethuốc chữa bệnh
Collocations
- Dễ buy prescription drugsmua thuốc theo đơn chỉ định của bác sĩ
- Trung drug development clinical phasescác giai đoạn thử nghiệm lâm sàng phát triển thuốc
- Khó combating illicit drug trafficking syndicateschống lại các đường dây buôn bán ma túy phi pháp
- Cực khó a drug on the market due to oversupplyhàng hóa ế ẩm thừa mứa bán không ai thèm mua