← ← Từ vựng A–Z

driver

US /ˈdraɪvɚ/

noun Cốt lõi · B1 Du lịch & lưu trú

Nghĩa

tài xế, người lái xe

Ví dụ

The driver will pick you up at the airport at noon.

Tài xế sẽ đón bạn tại sân bay vào buổi trưa.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
driver gốc drive
Động từVerb
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • motoristtài xế người điều khiển xe
  • chauffeurtài xế riêng chuyên nghiệp

Collocations

  • Dễ taxi driver in the city
    tài xế lái xe taxi trong thành phố
  • Trung key driver of economic prosperity
    động lực nhân tố chính của sự thịnh vượng kinh tế
  • Khó underlying driver of revenue expansion
    nhân tố thúc đẩy nền tảng của tăng trưởng doanh thu
  • Cực khó seat at the steering wheel as prime driver
    giữ vai trò hạt nhân đầu tàu lèo lái toàn bộ cục diện
Báo lỗi