← ← Từ vựng A–Z

drive

US /draɪv/

verb, noun Nền tảng · A2 Du lịch & lưu trú

Nghĩa

lái xe; thúc đẩy; chuyến đi xe

Ví dụ

It takes about forty minutes to drive from the airport to the city.

Lái xe từ sân bay vào thành phố mất khoảng bốn mươi phút.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
drive gốc driver drift
Động từVerb
drive gốc drift
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • steerlái xe điều khiển xe
  • motivatethúc đẩy cổ vũ tinh thần

Collocations

  • Dễ drive a car safely
    lái xe ô tô an toàn cẩn thận
  • Trung drive sales growth this quarter
    thúc đẩy đà tăng trưởng doanh số bán hàng quý này
  • Khó strategic drive for operational efficiency
    chiến dịch mũi nhọn nâng cao hiệu quả vận hành
  • Cực khó drive a hard bargain in talks
    mặc cả vô cùng sắt đá không nhân nhượng trong đàm phán
Báo lỗi