← ← Từ vựng A–Z

drill

US /drɪl/

noun, verb Cốt lõi · B1 Sản xuất & chất lượng

Nghĩa

máy khoan; cuộc diễn tập

Ví dụ

The workers used an electric drill to make holes in the wall.

Công nhân dùng máy khoan điện để khoan lỗ trên tường.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
drill gốc drilling
Động từVerb
drill gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • rehearsalcuộc diễn tập tập dượt
  • practicesự luyện tập rèn luyện

Collocations

  • Dễ use an electric drill
    sử dụng một chiếc máy khoan điện
  • Trung fire evacuation drill at the office
    cuộc diễn tập sơ tán phòng cháy chữa cháy ở văn phòng
  • Khó drill down into granular customer analytics
    khoan sâu phân tích dữ liệu khách hàng chi tiết tường minh
  • Cực khó military precision drill execution
    bài tập diễn tập kỷ luật chuẩn xác kiểu nhà binh
Báo lỗi