dress
US /drɛs/
noun, verb Nền tảng · A2 Đời sống hằng ngày
Nghĩa
váy, đầm; ăn mặc
Ví dụ
Employees must dress formally when they meet clients at our main office.
Nhân viên phải ăn mặc trang trọng khi gặp khách hàng tại văn phòng chính.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
dress gốc
dresser
dressing
Động từVerb
dress gốc
Tính từAdj
dress gốc
dressy
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- gownchiếc váy đầm dạ hội
- outfitbộ trang phục ăn diện
Collocations
- Dễ wear a blue dressmặc một chiếc váy đầm màu xanh
- Trung dress appropriately for an interviewăn mặc trang phục phù hợp cho buổi phỏng vấn
- Khó formal evening dress code enforcedquy định trang phục dạ tiệc trang trọng được thực hiện
- Cực khó dress up the accounts deceitfullytô vẽ đánh bóng sổ sách tài chính một cách lừa dối