← ← Từ vựng A–Z

drawer

US /drɔr/

noun Cốt lõi · B1 Văn phòng

Nghĩa

ngăn kéo

Ví dụ

The spare keys are in the top drawer of my desk.

Chìa khóa dự phòng nằm trong ngăn kéo trên cùng của bàn tôi.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
drawer gốc
Động từVerb
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • sliding compartmentngăn kéo hộc bàn trượt

Collocations

  • Dễ open the desk drawer
    kéo mở ngăn kéo bàn làm việc
  • Trung keep stationery in the top drawer
    cất giữ đồ dùng văn phòng trong ngăn kéo trên cùng
  • Khó lockable metal filing drawer security
    ngăn kéo hồ sơ bằng kim loại có khóa an toàn
  • Cực khó top-drawer legal representation secured
    thuê được đội ngũ luật sư đại diện thuộc hàng đẳng cấp thượng thừa
Báo lỗi