← ← Từ vựng A–Z

dramatic

US /drəˈmætɪk/

adjective Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung

Nghĩa

đáng kể, mạnh mẽ, kịch tính

Ví dụ

The new strategy led to a dramatic increase in online sales.

Chiến lược mới đã dẫn đến mức tăng mạnh về doanh số trực tuyến.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
Động từVerb
dramatise dramatize
Tính từAdj
dramatic gốc
Trạng từAdv

Từ đồng nghĩa

  • strikingấn tượng ngoạn mục
  • substantialđáng kể mạnh mẽ

Collocations

  • Dễ dramatic change in weather
    sự thay đổi đột ngột lớn của thời tiết
  • Trung dramatic increase in online sales
    sự gia tăng nhảy vọt đáng kể của doanh số bán online
  • Khó dramatic turnaround of financial performance
    sự xoay chuyển tình thế ngoạn mục về hiệu quả tài chính
  • Cực khó dramatic escalation of diplomatic tensions
    sự leo thang căng thẳng ngoại giao hết sức kịch tính
Báo lỗi