drag
US /dræɡ/
Nghĩa
kéo lê; kéo (chuột)
Ví dụ
You can drag the file into the folder with your mouse.
Bạn có thể kéo tệp vào thư mục bằng chuột.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
drag gốc
dragger
Động từVerb
drag gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- pullkéo lê kéo rê
- haulkéo lôi nặng nề
Collocations
- Dễ drag and drop fileskéo và thả các tệp tin trên máy tính
- Trung drag heavy boxes into the roomkéo lê các thùng hàng nặng vào phòng
- Khó a serious drag on corporate profitsgánh nặng ghìm chân đà tăng trưởng lợi nhuận công ty
- Cực khó drag one's feet on required compliancechần chừ dây dưa cố tình trì hoãn việc tuân thủ