← ← Từ vựng A–Z

download

US /ˈdaʊnˌloʊd/

verb, noun Cốt lõi · B1 Công nghệ & kỹ thuật

Nghĩa

tải xuống

Ví dụ

You can download the application form from our website.

Bạn có thể tải mẫu đơn đăng ký từ trang web của chúng tôi.

Từ đồng nghĩa

  • fetchtải về lấy dữ liệu
  • retrievetruy xuất tải xuống

Collocations

  • Dễ download photos to phone
    tải ảnh chụp về điện thoại di động
  • Trung download the updated application
    tải về phiên bản ứng dụng đã cập nhật
  • Khó download speeds throttled by provider
    tốc độ tải xuống bị nhà mạng bóp băng thông
  • Cực khó clandestine download of sensitive proprietary source code
    lén lút tải trộm mã nguồn độc quyền nhạy cảm của công ty
Báo lỗi