doubt
US /daʊt/
noun, verb Nền tảng · A2 Kinh doanh chung
Nghĩa
sự nghi ngờ; nghi ngờ
Ví dụ
There is no doubt that the new policy will reduce our expenses.
Không còn nghi ngờ gì nữa, chính sách mới sẽ giảm chi phí của chúng ta.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
doubt gốc
doubter
Động từVerb
doubt gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- uncertaintysự hoài nghi thiếu chắc chắn
- mistrustsự ngờ vực nghi ngại
Collocations
- Dễ have no doubt about itkhông còn chút nghi ngờ nào về điều đó
- Trung cast doubt on the report's findingsgieo rắc sự hoài nghi về kết luận của bản báo cáo
- Khó give someone the benefit of the doubttạm thời tin tưởng khi chưa có bằng chứng rõ ràng
- Cực khó beyond reasonable doubt in criminal courtvượt lên trên mọi nghi ngờ hợp lý tại tòa hình sự