← ← Từ vựng A–Z

dose

US /doʊs/

noun Nâng cao · C1 Sức khỏe

Nghĩa

liều lượng (thuốc)

Ví dụ

Do not take more than one dose of this medicine each day.

Đừng uống quá một liều thuốc này mỗi ngày.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
dose gốc dosage
Động từVerb
dose gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • dosageliều lượng thuốc uống
  • portionkhẩu phần liều dùng

Collocations

  • Dễ take a small dose of medicine
    uống một liều thuốc nhỏ
  • Trung recommended daily dose instructions
    hướng dẫn về liều dùng khuyến nghị hằng ngày
  • Khó lethal dose threshold testing
    thử nghiệm xác định ngưỡng liều lượng gây tử vong
  • Cực khó a healthy dose of skepticism is warranted
    cần có một liều lượng hoài nghi thận trọng và tỉnh táo
Báo lỗi