← ← Từ vựng A–Z

donut

US /ˈdoʊˌnʌt/

noun Nâng cao · C1 Ăn uống

Nghĩa

bánh vòng, bánh donut

Ví dụ

Someone brought a box of donuts to the morning meeting.

Ai đó mang một hộp bánh donut đến cuộc họp buổi sáng.

Từ đồng nghĩa

  • doughnutbánh vòng ngọt rán

Collocations

  • Dễ chocolate glazed donut
    bánh donut phủ lớp men sô-cô-la
  • Trung box of donuts for office colleagues
    hộp bánh vòng ngọt mời đồng nghiệp ở văn phòng
  • Khó artisan gourmet donut bakery
    tiệm bánh donut thủ công thượng hạng cao cấp
  • Cực khó donut hole coverage gap in Medicare
    khoảng trống hố bảo hiểm trong chương trình bảo hiểm y tế Medicare
Báo lỗi