← ← Từ vựng A–Z

donation

US /doʊˈneɪʃən/

noun Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung

Nghĩa

khoản quyên góp

Ví dụ

The company made a generous donation to the local hospital.

Công ty đã có một khoản quyên góp hào phóng cho bệnh viện địa phương.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
donation gốc dona
Động từVerb
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • contributionkhoản đóng góp ủng hộ
  • giftmón quà tặng từ thiện

Collocations

  • Dễ make a small donation
    đóng góp một khoản quyên góp nhỏ
  • Trung charitable donation receipt for tax
    biên lai quyên góp từ thiện để khấu trừ thuế
  • Khó solicit philanthropic corporate donations
    kêu gọi các khoản tài trợ thiện nguyện từ doanh nghiệp
  • Cực khó anonymous donation funding major hospital wing
    khoản quyên tặng ẩn danh tài trợ xây hẳn một khu bệnh viện
Báo lỗi