← ← Từ vựng A–Z

donate

US /ˈdoʊˌneɪt/

verb Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung

Nghĩa

quyên góp, tặng

Ví dụ

Several local firms agreed to donate money to the school.

Một số công ty địa phương đã đồng ý quyên góp tiền cho trường học.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
Động từVerb
donate gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • contributeđóng góp hảo tâm
  • givequyên tặng hiến tặng

Collocations

  • Dễ donate old books
    quyên góp tặng sách cũ cho thư viện
  • Trung donate money to local charities
    quyên góp tiền ủng hộ các hội từ thiện địa phương
  • Khó donate organs to save lives
    hiến tặng nội tạng để cứu sống người bệnh
  • Cực khó donate an endowment in perpetuity
    hiến tặng quỹ tài trợ hoạt động vĩnh viễn
Báo lỗi