← ← Từ vựng A–Z

dominate

US /ˈdɑməˌneɪt/

verb Mục tiêu · B2 Kinh doanh chung

Nghĩa

thống trị, chi phối

Ví dụ

Two large firms dominate the market for mobile phones.

Hai công ty lớn thống trị thị trường điện thoại di động.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
dominion dominance domination
Động từVerb
dominate gốc
Tính từAdj
dominant
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • controlthống trị, kiểm soát hoàn toàn
  • governchi phối cai quản

Collocations

  • Dễ dominate the game
    áp đảo chiếm ưu thế trong trận đấu
  • Trung dominate the local market
    thống lĩnh chi phối thị trường nội địa
  • Khó dominate the corporate board agenda
    chi phối chương trình nghị sự hội đồng quản trị
  • Cực khó exert dominate influence over regulatory policy
    thao túng gây ảnh hưởng chi phối lên chính sách quản lý
Báo lỗi