domestic
US /dəˈmɛstɪk/
adjective Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung
Nghĩa
trong nước; thuộc gia đình
Ví dụ
The airline operates both domestic and international flights every day.
Hãng hàng không khai thác cả các chuyến bay nội địa và quốc tế mỗi ngày.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
domestic gốc
domesticity
Động từVerb
—
Tính từAdj
domestic gốc
Trạng từAdv
domestically
Từ đồng nghĩa
- internalnội bộ trong nước
- householdthuộc gia đình gia vụ
Collocations
- Dễ domestic flight ticketvé máy bay chuyến nội địa
- Trung domestic market sales expansionmở rộng doanh số tại thị trường trong nước
- Khó gross domestic product growthtăng trưởng tổng sản phẩm quốc nội
- Cực khó curb domestic violence through legislationngăn chặn bạo lực gia đình thông qua các đạo luật nghiêm khắc