dollar
US /ˈdɑlɚ/
Nghĩa
đô la
Ví dụ
The price of the monthly subscription is twenty dollars for each user.
Giá thuê bao hằng tháng là hai mươi đô la cho mỗi người dùng.
Từ đồng nghĩa
- buckđồng đô la
Collocations
- Dễ ten US dollar notetờ tiền mười đô la Mỹ
- Trung dollar exchange rate against the eurotỷ giá hối đoái đồng đô la so với đồng euro
- Khó dollar-denominated sovereign debt securitieschứng khoán nợ chính phủ định giá bằng đồng đô la
- Cực khó bet bottom dollar on imminent approvalđặt cược đến đồng xu cuối cùng tin chắc sẽ được thông qua