documentary
US /ˌdɑkjəˈmɛntɚi/
Nghĩa
phim tài liệu
Ví dụ
We watched a documentary about the history of the railway last night.
Tối qua chúng tôi đã xem một bộ phim tài liệu về lịch sử đường sắt.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
Động từVerb
Tính từAdj
documentary gốc
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- factual filmphim tư liệu tài liệu
Collocations
- Dễ watch a nature documentaryxem một bộ phim tài liệu thiên nhiên
- Trung award-winning documentary filmmakernhà làm phim tài liệu từng đoạt nhiều giải thưởng
- Khó compile documentary evidence for trialthu thập bằng chứng tài liệu chứng cứ phục vụ phiên tòa
- Cực khó documentary proof establishing chain of custodybằng chứng chứng từ chứng minh chuỗi bảo quản tang vật