doctor
US /ˈdɑktɚ/
noun Nền tảng · A2 Sức khỏe
Nghĩa
bác sĩ
Ví dụ
You should see a doctor if the pain does not go away.
Bạn nên đi khám bác sĩ nếu cơn đau không hết.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
doctor gốc
doctorate
Động từVerb
doctor gốc
Tính từAdj
doctoral
doctorial
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- physicianbác sĩ nội khoa điều trị
- practitionerthầy thuốc hành nghề y
Collocations
- Dễ see a family doctorđi khám bác sĩ gia đình
- Trung follow doctor's advice strictlynghiêm túc làm theo lời khuyên của bác sĩ
- Khó doctor of philosophy degree conferredđược trao tấm bằng học vị tiến sĩ triết học
- Cực khó doctor the audit accounts illicitlyxào nấu làm giả mạo số liệu kiểm toán một cách phi pháp