← ← Từ vựng A–Z

dock

US /dɑk/

noun Cốt lõi · B1 Sản xuất & chất lượng

Nghĩa

bến tàu, bãi bốc dỡ hàng

Ví dụ

Workers unloaded the shipment at the loading dock this morning.

Công nhân đã dỡ lô hàng ở bãi bốc dỡ sáng nay.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
dock gốc docker dockage
Động từVerb
dock gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • wharfbến tàu bốc dỡ
  • piercầu cảng bến tàu

Collocations

  • Dễ boat at the dock
    con thuyền đang neo tại bến tàu
  • Trung loading dock behind the warehouse
    bãi bốc dỡ hàng hóa phía sau nhà kho
  • Khó dry dock for ship maintenance
    ụ cạn phục vụ sửa chữa bảo dưỡng tàu thủy
  • Cực khó stand in the prisoner dock awaiting verdict
    đứng trước vành móng ngựa chờ nghe tuyên án
Báo lỗi