← ← Từ vựng A–Z

divorce

US /dɪˈvɔrs/

noun Mục tiêu · B2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

sự ly hôn

Ví dụ

After her divorce, she moved into a small apartment downtown.

Sau khi ly hôn, cô ấy chuyển đến một căn hộ nhỏ ở trung tâm.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
divorce gốc divorcee divorcement
Động từVerb
divorce gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • separationsự ly thân, tan vỡ

Collocations

  • Dễ get a divorce after arguments
    ly hôn giải thoát sau những cuộc cãi vã
  • Trung divorce settlement negotiations
    thỏa thuận phân chia tài sản giải quyết ly hôn
  • Khó file for irreconcilable divorce in court
    nộp đơn ly hôn vì những mâu thuẫn không thể hàn gắn
  • Cực khó complete divorce of theory from reality
    sự tách rời xa cách hoàn toàn giữa lý thuyết với thực tiễn
Báo lỗi