← ← Từ vựng A–Z

division

US /dɪˈvɪʒən/

noun Cốt lõi · B1 Phát triển doanh nghiệp

Nghĩa

bộ phận, phòng; sự phân chia

Ví dụ

She leads the marketing division of the company's overseas office.

Cô ấy lãnh đạo bộ phận marketing của văn phòng nước ngoài của công ty.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
division gốc divider
Động từVerb
Tính từAdj
divisible divisional
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • departmentphòng ban bộ phận
  • separationsự phân chia ranh giới

Collocations

  • Dễ math division problem
    bài toán thực hiện phép tính chia
  • Trung head of the sales division
    người đứng đầu khối bộ phận kinh doanh bán hàng
  • Khó division of labor within organization
    sự phân công lao động chuyên môn hóa trong tổ chức
  • Cực khó heal bitter factional division within party
    hàn gắn mối rạn nứt chia rẽ bè phái cay đắng trong nội bộ
Báo lỗi