← ← Từ vựng A–Z

dividend

US /ˈdɪvɪdend/UK /ˈdɪvɪdend/

noun Mục tiêu · B2 Tài chính & ngân sách

Nghĩa

Cổ tức, khoản lợi nhuận chia cho các cổ đông của công ty

Khoản chi trả từ lợi nhuận sau thuế cho người nắm giữ cổ phần.

Ví dụ

Shareholders voted to approve a quarterly dividend of fifty cents per common share.

Các cổ đông đã biểu quyết thông qua mức cổ tức hàng quý là năm mươi xu cho mỗi cổ phiếu phổ thông.

Từ đồng nghĩa

  • share of profitsphần chia lợi nhuận
  • yieldtỷ suất lợi tức

Collocations

  • Dễ cash dividend payment
    khoản chi trả cổ tức bằng tiền mặt
  • Trung annual dividend yield on shares
    tỷ suất lợi tức cổ tức hằng năm của cổ phiếu
  • Khó board approves special interim dividend
    hội đồng quản trị thông qua cổ tức tạm ứng đặc biệt
  • Cực khó reap a handsome peace dividend
    gặt hái nguồn lợi tức to lớn sinh ra từ nền hòa bình bền vững

Mẹo phát âm

Trọng âm rơi vào âm đầu /ˈdɪv/, âm thứ ba là /dend/ dứt khoát.

Dễ nhầm lẫn

divide /dɪˈvaɪd/

Divide là động từ chia rẽ/phân chia; dividend là danh từ cổ tức nhận được từ cổ phiếu.

Dividend trong chứng khoán là cổ tức tiền mặt hoặc cổ phiếu; thành ngữ 'pay dividends' nghĩa là mang lại trái ngọt/kết quả tốt đẹp trong tương lai.

Báo lỗi