← ← Từ vựng A–Z

dive

US /daɪv/

verb Nâng cao · C1 Giải trí & truyền thông

Nghĩa

lặn, nhảy lao xuống

Ví dụ

Tourists can dive near the coral reef with a trained guide.

Du khách có thể lặn gần rạn san hô cùng hướng dẫn viên được đào tạo.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
dive gốc diver diving
Động từVerb
dive gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • plungelao nhanh xuống nước
  • submergelặn chìm xuống nước

Collocations

  • Dễ dive into the pool
    nhảy lặn đầu xuống hồ bơi
  • Trung deep sea dive with instructor
    chuyến lặn biển sâu có huấn luyện viên đi kèm
  • Khó stock prices take a dive sharply
    giá cổ phiếu bất ngờ lao dốc cắm đầu thẳng đứng
  • Cực khó take a deep dive into root causes
    nghiên cứu mổ xẻ phân tích tận gốc rễ nguyên nhân sâu xa
Báo lỗi