← ← Từ vựng A–Z

distraction

US /dɪˈstrækʃən/

noun Nâng cao · C1 Văn phòng

Nghĩa

sự xao nhãng, điều gây mất tập trung

Ví dụ

Noisy phone calls can be a major distraction in an open office.

Tiếng điện thoại ồn ào có thể gây xao nhãng lớn trong văn phòng mở.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
distraction gốc
Động từVerb
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • diversionđiều gây phân tâm xao nhãng
  • disturbancesự quấy rầy làm phiền

Collocations

  • Dễ avoid phone distractions
    tránh sự xao nhãng gây ra bởi điện thoại
  • Trung work in an office free of distraction
    làm việc trong văn phòng yên tĩnh không bị quấy rầy
  • Khó welcome distraction from tedious tasks
    sự giải tỏa dễ chịu khỏi các công việc buồn tẻ
  • Cực khó driven to distraction by endless bureaucracy
    phát điên bực bội cùng cực vì thủ tục hành chính vô tận
Báo lỗi