← ← Từ vựng A–Z

distract

US /dɪˈstrækt/

verb Mục tiêu · B2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

làm xao nhãng

Ví dụ

Loud music in the hallway may distract people who are working.

Nhạc lớn ở hành lang có thể làm xao nhãng những người đang làm việc.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
Động từVerb
distract gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • divertlàm chuyển hướng phân tâm
  • sidetracklàm chệch hướng xao nhãng

Collocations

  • Dễ distract someone from driving
    làm ai đó mất tập trung khi đang lái xe
  • Trung noise distracts employees from work
    tiếng ồn làm nhân viên xao nhãng công việc
  • Khó distract attention from core problems
    đánh lạc hướng sự chú ý khỏi các vấn đề cốt lõi
  • Cực khó cynically distract public gaze from scandal
    dùng thủ đoạn đánh lạc hướng ánh mắt dư luận khỏi vụ bê bối
Báo lỗi