← ← Từ vựng A–Z

distinguish

US /dɪˈstɪŋɡwɪʃ/

verb Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung

Nghĩa

phân biệt, nhận ra sự khác nhau

Ví dụ

It is hard to distinguish the two products by their packaging.

Rất khó phân biệt hai sản phẩm qua bao bì của chúng.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
Động từVerb
distinguish gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • differentiatephân biệt sự khác nhau
  • discernnhận ra sự khác biệt

Collocations

  • Dễ distinguish right from wrong
    phân biệt đúng sai phải trái
  • Trung distinguish genuine products from fakes
    phân biệt hàng thật chính hãng với hàng giả mạo
  • Khó features that distinguish our service
    những đặc điểm tạo nên sự khác biệt cho dịch vụ
  • Cực khó distinguish oneself on the battlefield of commerce
    lập nên chiến tích vẻ vang trên thương trường khốc liệt
Báo lỗi