distinction
US /dɪˈstɪŋkʃən/
Nghĩa
sự khác biệt; sự ưu tú
Ví dụ
There is a clear distinction between a bonus and a salary.
Có sự khác biệt rõ ràng giữa tiền thưởng và tiền lương.
Chuyển thể từ loại
Từ đồng nghĩa
- differencesự khác biệt đặc trưng
- excellencesự ưu tú, xuất sắc
Collocations
- Dễ make a clear distinctionvạch ra một sự phân biệt rạch ròi
- Trung draw a sharp distinction between rolesphân định ranh giới rõ ràng giữa các vai trò
- Khó graduate with high academic distinctiontốt nghiệp đại học với hạng xuất sắc ưu tú
- Cực khó achieve international distinction in researchđạt được danh tiếng xuất chúng tầm cỡ quốc tế trong nghiên cứu