distinct
US /dɪˈstɪŋkt/
adjective Mục tiêu · B2 Kinh doanh chung
Nghĩa
rõ rệt, khác biệt
Ví dụ
The two products have distinct features that appeal to different groups of customers.
Hai sản phẩm có những đặc điểm khác biệt thu hút các nhóm khách hàng khác nhau.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
distinctness
Động từVerb
—
Tính từAdj
distinct gốc
Trạng từAdv
distinctly
Từ đồng nghĩa
- clear-cutrõ rệt, tách bạch
- distinguishabledễ phân biệt nhận biết
Collocations
- Dễ two distinct flavorshai mùi vị hoàn toàn riêng biệt khác nhau
- Trung distinct advantage over competitorslợi thế khác biệt rõ rệt so với đối thủ cạnh tranh
- Khó distinct possibilities of policy revisionkhả năng rõ ràng về việc sửa đổi chính sách
- Cực khó as distinct from earlier interpretationskhác biệt hoàn toàn so với các cách diễn giải trước đó