dissatisfaction
US /dɪsˌsætɪsˈfækʃn/UK /dɪsˌsætɪsˈfækʃn/
Nghĩa
Sự bất mãn, sự không hài lòng về chất lượng phục vụ hoặc sản phẩm
Trái nghĩa với satisfaction, thường dẫn đến phàn nàn và yêu cầu hoàn tiền.
Ví dụ
Several diners expressed dissatisfaction regarding the prolonged wait times for food delivery.
Một số thực khách đã bày tỏ sự không hài lòng về thời gian chờ đợi món ăn quá lâu.
Chuyển thể từ loại
Từ đồng nghĩa
- discontentsự bất mãn
- displeasuresự phật ý, không vừa lòng
Collocations
- Dễ customer dissatisfaction feedbackphản hồi thể hiện sự không hài lòng của khách hàng
- Trung express dissatisfaction with service qualitybày tỏ thái độ bất mãn về chất lượng dịch vụ
- Khó widespread employee dissatisfaction with wagessự bất mãn lan rộng của nhân viên đối với mức lương
- Cực khó simmering public dissatisfaction erupted into protestsnỗi bất bình âm ỉ trong dân chúng đã bùng nổ thành các cuộc biểu tình
Mẹo phát âm
Chú ý âm đôi /s/ ở đầu giữa 'dis' và 'sa', trọng âm chính ở /ˈfæk/.
Dễ nhầm lẫn
satisfaction /ˌsætɪsˈfækʃn/
Satisfaction là hài lòng; thêm tiền tố dis- tạo thành từ trái nghĩa (không hài lòng).
Express dissatisfaction = bày tỏ sự không hài lòng; cause of dissatisfaction = nguyên nhân gây bức xúc.