← ← Từ vựng A–Z

disposal

US /dɪˈspoʊzəl/

noun Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung Môi trường & tiện ích

Nghĩa

sự vứt bỏ, xử lý; quyền sử dụng

Ví dụ

Proper disposal of old batteries is required by local law.

Việc xử lý pin cũ đúng cách là yêu cầu của luật địa phương.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
disposal gốc disposition
Động từVerb
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • eliminationsự loại bỏ, dẹp bỏ
  • removalsự dọn dẹp vứt rác

Collocations

  • Dễ waste disposal bin
    thùng vứt rác thải sinh hoạt
  • Trung safe disposal of office confidential documents
    tiêu hủy an toàn các tài liệu bảo mật văn phòng
  • Khó hazardous chemical waste disposal facility
    cơ sở xử lý tiêu hủy rác thải hóa chất độc hại
  • Cực khó at your absolute disposal for assistance
    luôn sẵn sàng phục vụ theo toàn quyền định đoạt của quý vị
Báo lỗi