dispatch
US /dɪˈspætʃ/UK /dɪˈspætʃ/
verb, noun Mục tiêu · B2 Mua hàng & vận chuyển
Nghĩa
Gửi đi, phái đi, điều động đơn hàng xuất kho hoặc phương tiện cứu hộ
Hành động cho xuất xưởng và chuyển giao hàng hóa cho bưu cục vận tải.
Ví dụ
All orders placed before 2:00 PM are dispatched from our fulfillment center on the same business day.
Tất cả các đơn đặt trước 2:00 chiều đều được xuất kho gửi đi từ trung tâm xử lý đơn trong cùng ngày làm việc.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
dispatch gốc
dispatcher
Động từVerb
dispatch gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- shipgiao hàng
- send offphái gửi đi
- forwardchuyển tiếp
Collocations
- Dễ dispatch a package todaygửi phát đi một gói bưu kiện ngay hôm nay
- Trung dispatch emergency vehicles immediatelylập tức điều động xe cứu hộ khẩn cấp
- Khó diplomatic dispatch sent to ambassadorcông điện ngoại giao khẩn gửi tới đại sứ
- Cực khó dispatch business with ruthless efficiencygiải quyết dứt điểm công việc với hiệu suất nhanh gọn đến kinh ngạc
Mẹo phát âm
Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai /ˈspætʃ/, nguyên âm /æ/ bẹt miệng, âm đuôi /tʃ/ bật rõ ràng.
Dễ nhầm lẫn
patch /pætʃ/
Patch là miếng vá bản vá; dispatch là xuất gửi đi.
Dispatch orders = xuất gửi các đơn hàng; dispatch an ambulance = điều xe cứu thương khẩn cấp.