← ← Từ vựng A–Z

dismiss

US /dɪsˈmɪs/UK /dɪsˈmɪs/

verb Mục tiêu · B2 Nhân sự Văn phòng

Nghĩa

Sa thải nhân viên; bác bỏ một ý tưởng hoặc khiếu nại

Dùng trong văn cảnh nhân sự chính thức tương đương fire hoặc lay off.

Ví dụ

The manager decided to dismiss the complaint because there was insufficient evidence.

Người quản lý đã quyết định bác bỏ khiếu nại vì không có đủ bằng chứng.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
dismissal dismission
Động từVerb
dismiss gốc
Tính từAdj
dismissive dismissible
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • firesa thải
  • dischargecho xuất viện / cho thôi việc
  • lay offcho nghỉ việc vì giảm biên chế

Collocations

  • Dễ dismiss the class early
    cho lớp học tan sớm
  • Trung dismiss an employee for misconduct
    sa thải nhân viên vì hành vi sai phạm kỷ luật
  • Khó summarily dismiss the lawsuit
    bác bỏ đơn kiện một cách dứt khoát không cần xét xử
  • Cực khó dismiss concerns out of hand as frivolous
    gạt phăng những quan ngại sang một bên coi như điều vớ vẩn

Mẹo phát âm

Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai /mɪs/, âm /s/ gió kết thúc sắc nét.

Dễ nhầm lẫn

miss /mɪs/

Miss là bỏ lỡ hoặc nhớ; dismiss là sa thải hoặc gạt bỏ ý kiến.

Dismiss an employee = sa thải nhân viên; dismiss an idea = gạt bỏ ý tưởng coi là không đáng quan tâm.

Báo lỗi