disk
US /dɪsk/
Nghĩa
đĩa (lưu trữ dữ liệu)
Ví dụ
The server ran out of disk space and stopped working.
Máy chủ hết dung lượng đĩa và ngừng hoạt động.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
disk gốc
diskette
Động từVerb
disk gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- driveổ đĩa lưu trữ
- storage mediathiết bị lưu trữ từ tính
Collocations
- Dễ save to hard disklưu dữ liệu vào ổ đĩa cứng
- Trung disk space almost fulldung lượng dung tích ổ đĩa sắp đầy
- Khó optical disk storage systemhệ thống lưu trữ dữ liệu bằng đĩa quang
- Cực khó reformat corrupted disk sectors without data lossđịnh dạng lại các cung đĩa bị hỏng mà không làm mất dữ liệu