← ← Từ vựng A–Z

dishwasher

US /ˈdɪʃˌwɑʃɚ/

noun Mục tiêu · B2 Ăn uống

Nghĩa

máy rửa bát; người rửa bát

Ví dụ

Please load the dirty cups into the dishwasher before leaving the kitchen.

Vui lòng xếp cốc bẩn vào máy rửa bát trước khi rời bếp.

Từ đồng nghĩa

  • dishwashing machinemáy rửa bát tự động

Collocations

  • Dễ load the home dishwasher
    xếp bát đĩa bẩn vào máy rửa bát gia đình
  • Trung run the office dishwasher cycle
    bật chu trình vận hành máy rửa bát văn phòng
  • Khó commercial grade dishwasher installation
    lắp đặt hệ thống máy rửa bát công nghiệp nhà hàng
  • Cực khó from humble dishwasher to Michelin-star restaurateur
    từ người rửa bát khiêm tốn vươn lên thành chủ nhà hàng sao Michelin
Báo lỗi