dish
US /dɪʃ/
noun Cốt lõi · B1 Ăn uống
Nghĩa
món ăn; cái đĩa
Ví dụ
The chef recommended a seafood dish served with fresh vegetables.
Đầu bếp gợi ý một món hải sản ăn kèm rau tươi.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
dish gốc
Động từVerb
dish gốc
Tính từAdj
dishy
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- platecái đĩa thức ăn
- mealmón ăn, bữa ăn
Collocations
- Dễ wash the dinner dishrửa sạch đĩa đựng thức ăn sau bữa tối
- Trung signature dish of the chefmón ăn đặc sắc mang thương hiệu của bếp trưởng
- Khó exotic gourmet dish served at banquetmón ăn cao cấp độc đáo được dọn ra tại tiệc chiêu đãi
- Cực khó dish the dirt on rivals discreetlykín đáo tiết lộ tung hê những chuyện xấu của đối thủ