discussion
US /dɪˈskʌʃən/
Nghĩa
cuộc thảo luận
Ví dụ
After a long discussion, the team agreed to change the schedule.
Sau một cuộc thảo luận dài, nhóm đã đồng ý thay đổi lịch trình.
Chuyển thể từ loại
Từ đồng nghĩa
- consultationbuổi tham vấn trao đổi
- debatecuộc tranh luận bàn bạc
Collocations
- Dễ have a brief discussioncó một cuộc thảo luận trao đổi ngắn
- Trung group discussion on marketing ideascuộc thảo luận nhóm về các ý tưởng tiếp thị
- Khó preliminary discussions before contract signingcác cuộc trao đổi sơ bộ trước khi ký kết hợp đồng
- Cực khó under heated discussion among legislatorsđang trong vòng thảo luận tranh cãi gay gắt giữa các nhà lập pháp