← ← Từ vựng A–Z

discrepancy

US /dɪˈskrɛpənsi/

noun Nâng cao · C1 Tài chính & ngân sách

Nghĩa

sự chênh lệch, sự không khớp

Ví dụ

The accountant found a discrepancy between the invoice and the payment record.

Kế toán phát hiện sự chênh lệch giữa hóa đơn và bản ghi thanh toán.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
discrepancy gốc
Động từVerb
—
Tính từAdj
discrepant
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • inconsistencysự bất nhất, mâu thuẫn
  • disparitysự chênh lệch không khớp

Collocations

  • Dễ notice a slight discrepancy
    nhận thấy một sự chênh lệch nhỏ
  • Trung discrepancy between invoice and receipt
    sự không khớp giữa hóa đơn và biên lai nhận hàng
  • Khó reconcile unexplained financial discrepancies
    đối soát giải trình các chênh lệch tài chính chưa rõ nguyên nhân
  • Cực khó glaring discrepancy exposing systemic fraud
    sự sai lệch mâu thuẫn rành rành phơi bày gian lận có hệ thống
Báo lỗi