← ← Từ vựng A–Z

discovery

US /dɪˈskʌvɚi/

noun Mục tiêu · B2 Công nghệ & kỹ thuật

Nghĩa

sự khám phá, phát hiện

Ví dụ

The discovery of the error saved the company a lot of money.

Việc phát hiện ra lỗi đã giúp công ty tiết kiệm được rất nhiều tiền.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
discovery gốc
Động từVerb
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • breakthroughbước đột phá phát hiện mới
  • findingkết quả tìm tòi phát hiện

Collocations

  • Dễ scientific discovery made
    phát hiện khoa học mới được công bố
  • Trung voyage of discovery and exploration
    hành trình khám phá và thám hiểm vùng đất mới
  • Khó formal pretrial discovery proceedings
    thủ tục trao đổi thu thập chứng cứ tiền xét xử tại tòa
  • Cực khó momentous discovery rewriting textbooks
    phát kiến mang tính bước ngoặt viết lại cả sách giáo khoa
Báo lỗi