← ← Từ vựng A–Z

discover

US /dɪˈskʌvɚ/

verb Nền tảng · A2 Kinh doanh chung

Nghĩa

phát hiện, khám phá

Ví dụ

The auditor discovered a small error in last month's financial report.

Kiểm toán viên đã phát hiện một lỗi nhỏ trong báo cáo tài chính tháng trước.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
discovery discoverer
Động từVerb
discover gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • findtìm ra, phát hiện
  • uncoverkhám phá, vạch mở

Collocations

  • Dễ discover a new restaurant
    khám phá ra một nhà hàng mới
  • Trung discover errors during inspection
    phát hiện ra các sai sót trong quá trình thanh tra
  • Khó discover breakthrough medical treatments
    tìm ra các phương pháp điều trị y khoa mang tính đột phá
  • Cực khó discover irregular accounting entries during forensic audit
    phát hiện những bút toán kế toán bất thường khi kiểm toán điều tra
Báo lỗi