← ← Từ vựng A–Z

discount

US /ˈdɪskaʊnt/

noun, verb Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung Mua hàng & vận chuyển

Nghĩa

Khoản giảm giá, chiết khấu / Giảm giá bán

Gặp rất nhiều trong các thông báo khuyến mãi cửa hàng (Part 1, 3).

Ví dụ

Customers who purchase items in bulk are eligible for an attractive ten percent discount.

Khách hàng mua hàng số lượng lớn sẽ đủ điều kiện được hưởng mức giảm giá hấp dẫn mười phần trăm.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
discount gốc discounter
Động từVerb
discount gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • price reductionsự giảm giá
  • markdowngiá hạ

Collocations

  • Dễ ten percent discount
    mức giảm giá mười phần trăm
  • Trung offer a special volume discount
    đưa ra mức chiết khấu đặc biệt cho đơn hàng lớn
  • Khó discount future cash flows
    chiết khấu các dòng tiền thu được trong tương lai
  • Cực khó discount alarming rumors as groundless
    bác bỏ những lời đồn thổi đáng sợ coi như vô căn cứ

Mẹo phát âm

Khi là danh từ, trọng âm rơi vào âm tiết đầu /ˈdɪs/. Nguyên âm đôi /aʊ/ mở khẩu hình tròn môi, kết thúc bằng cụm phụ âm /-nt/ bật dứt khoát.

Dễ nhầm lẫn

disclose /dɪsˈkloʊz/ — tiết lộ, vạch trần bí mật

Discount kết thúc bằng /-kaʊnt/ nghĩa là giảm giá; disclose kết thúc bằng /-kloʊz/ nghĩa là tiết lộ thông tin nội bộ.

rebate

Discount là giảm giá trực tiếp trừ ngay vào hóa đơn lúc mua; rebate là khoản tiền bạn nhận lại sau khi gửi phiếu yêu cầu.

Báo lỗi