← ← Từ vựng A–Z

discontinue

US /dɪskənˈtɪnju/

verb Mục tiêu · B2 Sản xuất & chất lượng

Nghĩa

ngừng sản xuất, chấm dứt

Ví dụ

The company decided to discontinue the old model and release a new one.

Công ty quyết định ngừng sản xuất mẫu cũ và phát hành mẫu mới.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
discontinuance discontinuation
Động từVerb
discontinue gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • ceasechấm dứt, đình chỉ
  • terminatengừng hẳn, hủy bỏ

Collocations

  • Dễ discontinue a product line
    ngừng sản xuất một dòng sản phẩm
  • Trung discontinue services due to non-payment
    tạm ngừng cung cấp dịch vụ vì chưa thanh toán
  • Khó discontinue unprofitable business units
    chấm dứt hoạt động các đơn vị kinh doanh thua lỗ
  • Cực khó discontinue life-sustaining medical treatment
    ngừng các biện pháp điều trị y tế duy trì sự sống
Báo lỗi