← ← Từ vựng A–Z

disconnect

US /dɪskəˈnɛkt/

verb Nâng cao · C1 Công nghệ & kỹ thuật

Nghĩa

ngắt kết nối, rút ra

Ví dụ

Please disconnect the power cable before you clean the machine.

Vui lòng rút dây nguồn trước khi vệ sinh máy.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
disconnect gốc disconnection
Động từVerb
disconnect gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • unplugrút phích cắm, ngắt kết nối
  • decoupletách rời liên kết

Collocations

  • Dễ disconnect the power plug
    rút phích cắm ngắt nguồn điện
  • Trung disconnect the call unexpectedly
    cuộc gọi bị ngắt kết nối đột ngột
  • Khó disconnect between policy and implementation
    sự đứt gãy tách rời giữa chính sách và khâu thực thi
  • Cực khó a glaring disconnect from grassroots reality
    sự xa rời cách biệt rõ rệt đối với thực tế cơ sở
Báo lỗi