discipline
US /ˈdɪsəplən/
noun, verb Cốt lõi · B1 Nhân sự
Nghĩa
kỷ luật
Ví dụ
Good time management requires a great deal of self discipline.
Quản lý thời gian tốt đòi hỏi rất nhiều tính kỷ luật.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
discipline gốc
Động từVerb
discipline gốc
Tính từAdj
disciplinary
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- orderkỷ luật nề nếp
- trainrèn giũa, đưa vào kỷ luật
Collocations
- Dễ school discipline rulescác quy tắc kỷ luật học đường
- Trung maintain workplace disciplineduy trì nề nếp kỷ luật tại nơi làm việc
- Khó strict fiscal discipline requiredđòi hỏi kỷ luật tài khóa thắt chặt nghiêm ngặt
- Cực khó enforce stringent discipline on offendersthi hành biện pháp kỷ luật nghiêm khắc đối với người vi phạm