discard
US /dɪˈskɑːrd/UK /dɪˈskɑːd/
Nghĩa
Vứt bỏ, loại bỏ các vật phẩm phế liệu hoặc tài liệu không còn dùng được
Bỏ đi những thứ không còn giá trị sử dụng.
Ví dụ
Hazardous chemicals must be discarded in designated containment barrels according to safety laws.
Hóa chất nguy hại phải được thải bỏ vào các thùng chứa chuyên dụng theo đúng luật an toàn.
Từ đồng nghĩa
- throw awayvứt đi
- dispose oftiêu hủy, xử lý rác
- get rid ofloại trừ, dẹp bỏ
Collocations
- Dễ discard old clothesvứt bỏ quần áo cũ không mặc nữa
- Trung discard obsolete office equipmentthanh lý vứt bỏ thiết bị văn phòng lỗi thời
- Khó discard unviable policy optionsloại bỏ các phương án chính sách không khả thi
- Cực khó discard scruples in pursuit of powervứt bỏ mọi liêm sỉ đắn đo để mưu cầu quyền lực
Mẹo phát âm
Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai /ˈskɑːrd/, âm /r/ uốn lưỡi rõ trong giọng Mỹ.
Dễ nhầm lẫn
discount /ˈdɪskaʊnt/
Discount là giảm giá; discard là vứt bỏ, thải loại đi.
Discard damaged materials = loại bỏ vật liệu hư hỏng; discard an idea = từ bỏ một ý tưởng.