← ← Từ vựng A–Z

disaster

US /dɪˈzæstɚ/

noun Mục tiêu · B2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

thảm họa

Ví dụ

The flood was a disaster for many local businesses.

Trận lũ là một thảm họa đối với nhiều doanh nghiệp địa phương.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
disaster gốc
Động từVerb
—
Tính từAdj
disastrous
Trạng từAdv
disastrously

Từ đồng nghĩa

  • catastrophethảm họa tai ương
  • calamitytai biến lớn, đại họa

Collocations

  • Dễ natural disaster struck
    thảm họa thiên tai bất ngờ ập xuống
  • Trung disaster recovery plan implemented
    kế hoạch khắc phục sau thảm họa được triển khai
  • Khó avert an environmental disaster
    ngăn chặn kịp thời một thảm họa môi trường
  • Cực khó court disaster by ignoring critical signals
    tự rước lấy tai họa do phớt lờ các cảnh báo hiểm nguy
Báo lỗi